thần tốc

Học thuật
Thân thiện
thần tốc

Cuộc hành quân thần tốc vượt qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết sức nhanh chóng, nhanh chóng đến mức phi thường: Từ này mô tả tốc độ cực kỳ cao, vượt xa mức bình thường, thường gây kinh ngạc.
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của sự di chuyển, hành động cực nhanh: Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các cuộc hành quân hoặc cách đánh tốc độ như chớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quân đội tiến công với tốc độ thần tốc, khiến đối phương không kịp trở tay.
    • Đội cứu hộ đã một cuộc di chuyển thần tốc đến hiện trường vụ tai nạn.
    • Nhờ chiến thuật thần tốc, họ đã giành thắng lợi chỉ trong vòng một ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tốc độ thần tốc": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính về tốc độ phi thường.
    • Chiếc xe đua lao đi với tốc độ thần tốc.
  • "Thần tốc tiến công": Chỉ chiến thuật tấn công dồn dập cực nhanh.
    • Chiến dịch được triển khai theo phương châm thần tốc tiến công, bất ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Thần kỳ (tính từ): Kỳ lạ, phi thường, như phép màu (nhấn mạnh sự kỳ diệu hơn tốc độ).
  • Chớp nhoáng (tính từ/ thành ngữ): Rất nhanh, trong khoảnh khắc (thường chỉ hành động ngắn).
  • Tốc hành (tính từ): Di chuyển nhanh, chuyên về tốc độ (như trong "xe lửa tốc hành").
Từ đồng nghĩa
  • Hỏa tốc: Rất nhanh, khẩn cấp (thường trong văn bản, mệnh lệnh).
  • Tốc độ cao: tốc độ lớn (cách nói thông thường, ít tính hình tượng hơn).
  • Nhanh như chớp: Thành ngữ chỉ sự nhanh chóng trong chốc lát.
Các cụm từ liên quan
  • Hành quân thần tốc: Cuộc di chuyển của quân đội với tốc độ cực nhanh.
    • Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không nổi bật với những đợt hành quân thần tốc.
  • Lối đánh thần tốc: Phương pháp tác chiến dựa trên yếu tố bất ngờ tốc độ áp đảo.
    • Vị tướng tài ba nổi tiếng với lối đánh thần tốc vận động liên tục.
Thành ngữ liên quan
  • Thần tốc thần tốc đại thần tốc: Cụm từ nhấn mạnh, tăng cấp cho tính chất cực kỳ nhanh chóng khẩn trương, thường dùng trong các hiệu lệnh hoặc khẩu hiệu hành động.
    • Với tinh thần "thần tốc thần tốc đại thần tốc", cả công trường làm việc không kể ngày đêm.
thần tốc

Cuộc hành quân thần tốc vượt qua cánh đồng.

  1. tt. Hết sức nhanh chóng, nhanh chóng đến mức phi thường (thường nói về việc binh): cuộc hành quân thần tốc lối đánh thần tốc.